sát sao
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất gần, rất sát, không có khoảng cách: Chỉ sự tiếp xúc, quan sát hoặc theo dõi ở một khoảng cách rất gần, liên tục và chi tiết.
- Tỉ mỉ, cẩn thận, không bỏ sót: Chỉ sự chú ý, giám sát hoặc thực hiện một cách kỹ lưỡng, đầy đủ mọi chi tiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ban giám đốc theo dõi sát sao tiến độ dự án. (Ban giám đốc theo dõi rất chặt chẽ, chi tiết tiến độ dự án.)
- Giáo viên chủ nhiệm quan tâm sát sao đến từng học sinh trong lớp. (Giáo viên chủ nhiệm quan tâm rất tỉ mỉ, cẩn thận đến từng học sinh trong lớp.)
- Công an đang giám sát sát sao đối tượng tình nghi. (Công an đang giám sát rất gần, liên tục đối tượng tình nghi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"theo dõi sát sao": theo dõi một cách chặt chẽ, liên tục và chi tiết.
- Nhà đầu tư cần theo dõi sát sao biến động của thị trường. (Nhà đầu tư cần theo dõi rất kỹ lưỡng sự biến động của thị trường.)
"quản lý sát sao": quản lý một cách chặt chẽ, tỉ mỉ, nắm bắt mọi tình hình.
- Người quản lý phải quản lý sát sao từng khâu sản xuất. (Người quản lý phải quản lý rất chi tiết từng khâu sản xuất.)
"quan tâm sát sao": quan tâm một cách chu đáo, đầy đủ, không bỏ sót chi tiết nào.
- Cha mẹ luôn quan tâm sát sao đến sức khỏe của con cái. (Cha mẹ luôn quan tâm rất cẩn thận đến sức khỏe của con cái.)
Biến thể và từ gần giống
Sát (tính từ): gần, kề, chặt chẽ. "Sát sao" là từ láy, nhấn mạnh mức độ cao hơn của "sát".
- Theo dõi sát tình hình. (Theo dõi chặt chẽ tình hình.)
Chặt chẽ (tính từ): có sự kiểm soát, giám sát nghiêm ngặt, không lỏng lẻo.
- Quản lý chặt chẽ tài chính. (Quản lý nghiêm ngặt tài chính.)
Tỉ mỉ (tính từ): cẩn thận, chi tiết, không qua loa.
- Làm việc một cách tỉ mỉ. (Làm việc một cách cẩn thận, chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Kỹ lưỡng: làm hoặc xem xét một cách cẩn thận, đầy đủ các mặt.
- Cận kề: ở rất gần (thường về không gian hoặc thời gian).
- Chú tâm: dồn sự chú ý vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ "sát sao" vì đây là một tính từ. Các cụm từ thường gặp là kết hợp với động từ như "theo dõi", "quan tâm", "giám sát").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sát sao" một cách cố định.)
- Nh. Sát, ngh. 2: Theo dõi sát sao mọi công việc cơ quan.